over and over

over and over

The word appears over and over on the same page.

Định nghĩa

Trạng từ: "over and over" một cụm trạng từ có nghĩa lặp đi lặp lại nhiều lần, hết lần này đến lần khác. Cụm từ này nhấn mạnh tính liên tục sự lặp lại của một hành động hoặc sự việc.

dụ sử dụng
  • ( ấy đọc đi đọc lại cùng một câu cho đến khi thuộc lòng.)
  • (Bọn trẻ hỏi đi hỏi lại để được đi công viên.)
  • (Anh ấy chơi đi chơi lại bài hát đó trên đàn piano.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Over and over again": Biến thể nhấn mạnh hơn, mang nghĩa "lặp đi lặp lại nhiều lần không ngừng".
    • The unknown word turned up over and over again in the text. (Từ lạ đó xuất hiện lặp đi lặp lại nhiều lần trong văn bản.)
  • "Keep doing something over and over": Diễn tả việc liên tục làm một việc đó.
    • Why do you keep making the same mistake over and over? (Tại sao bạn cứ mắc cùng một lỗi lặp đi lặp lại vậy?)
Biến thể từ gần giống
  • "Over and over again": Cụm từ đồng nghĩa, nhấn mạnh hơn.
    • The teacher explained the lesson over and over again. (Giáo viên giải thích bài học lặp đi lặp lại nhiều lần.)
  • "Time and time again": Cũng mang nghĩa "nhiều lần", "hết lần này đến lần khác".
    • He has proven himself time and time again. (Anh ấy đã chứng tỏ bản thân hết lần này đến lần khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Repeatedly: Một cách lặp đi lặp lại.
    • She repeatedly asked for help. ( ấy liên tục yêu cầu sự giúp đỡ.)
  • Again and again: Lại lại, hết lần này đến lần khác.
    • I told you again and again not to do that. (Tôi đã nói với bạn hết lần này đến lần khác đừng làm vậy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "over and over".

Thành ngữ liên quan
  • "Over and out": (Trong liên lạctuyến) Kết thúc cuộc gọi, không liên quan đến nghĩa lặp lại.
Lưu ý sử dụng
  • "Over and over" thường đứng cuối câu hoặc sau động từ chính để bổ nghĩa cho hành động.
  • Cụm từ này mang tính khẩu ngữ cao, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày hơn văn bản trang trọng.